Trang chủ2742 • TYO
add
Halows Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.300,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.280,00 ¥ - 4.350,00 ¥
Phạm vi một năm
3.850,00 ¥ - 5.290,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
93,24 T JPY
Số lượng trung bình
55,10 N
Tỷ số P/E
9,99
Tỷ lệ cổ tức
1,52%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,26 T | 6,42% |
Chi phí hoạt động | 10,63 T | 7,08% |
Thu nhập ròng | 2,29 T | 17,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,22 | 10,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,11 T | 1,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,16 T | -13,40% |
Tổng tài sản | 130,86 T | 6,67% |
Tổng nợ | 55,77 T | 0,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 75,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,29 T | 17,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
1.388