Trang chủ2748 • TPE
add
FDC International Hotels Corp
Giá đóng cửa hôm trước
40,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
39,75 NT$ - 39,90 NT$
Phạm vi một năm
38,35 NT$ - 61,70 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,22 T TWD
Số lượng trung bình
152,96 N
Tỷ số P/E
18,40
Tỷ lệ cổ tức
5,02%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 683,56 Tr | -0,64% |
Chi phí hoạt động | 138,00 Tr | 7,94% |
Thu nhập ròng | 111,72 Tr | -11,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,34 | -10,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 303,27 Tr | 81,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,27 T | -11,12% |
Tổng tài sản | 4,99 T | -0,62% |
Tổng nợ | 1,95 T | -5,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 111,72 Tr | -11,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 137,28 Tr | -40,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,74 Tr | 97,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,57 Tr | -1,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 98,44 Tr | 143,73% |
Dòng tiền tự do | 554,66 Tr | 296,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
876