Trang chủ2751 • TYO
add
Tenpos Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.895,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.915,00 ¥ - 3.950,00 ¥
Phạm vi một năm
3.305,00 ¥ - 4.070,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
56,26 T JPY
Số lượng trung bình
11,84 N
Tỷ số P/E
25,97
Tỷ lệ cổ tức
0,23%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,48 T | 16,18% |
Chi phí hoạt động | 4,87 T | 29,08% |
Thu nhập ròng | 350,00 Tr | 3,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,60 | -10,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 723,75 Tr | 17,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,99 T | -15,20% |
Tổng tài sản | 28,27 T | 11,50% |
Tổng nợ | 9,74 T | 10,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 350,00 Tr | 3,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
964