Trang chủ2752 • TYO
add
Fujio Food Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.063,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.061,00 ¥ - 1.071,00 ¥
Phạm vi một năm
1.045,00 ¥ - 1.252,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
54,91 T JPY
Số lượng trung bình
231,07 N
Tỷ số P/E
1.250,70
Tỷ lệ cổ tức
0,19%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,12 T | 2,28% |
Chi phí hoạt động | 4,93 T | 4,89% |
Thu nhập ròng | 44,00 Tr | -44,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,54 | -45,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 53,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,48 T | 15,64% |
Tổng tài sản | 24,57 T | 24,73% |
Tổng nợ | 15,94 T | -9,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,00 Tr | -44,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 11, 1999
Trang web
Nhân viên
452