Trang chủ2753 • TYO
add
Amiyaki Tei Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.376,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.357,00 ¥ - 1.376,00 ¥
Phạm vi một năm
1.281,00 ¥ - 1.671,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
27,96 T JPY
Số lượng trung bình
66,59 N
Tỷ số P/E
20,34
Tỷ lệ cổ tức
2,50%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,48 T | 10,79% |
Chi phí hoạt động | 5,23 T | 12,35% |
Thu nhập ròng | 287,00 Tr | -22,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,03 | -29,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 43,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,17 T | -11,10% |
Tổng tài sản | 28,91 T | 5,71% |
Tổng nợ | 6,83 T | 14,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 287,00 Tr | -22,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
22 thg 6, 1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
620