Trang chủ276040 • KOSDAQ
add
Skonec Entertainment Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.465,00 ₩ - 1.504,00 ₩
Phạm vi một năm
1.350,00 ₩ - 5.037,80 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
31,88 T KRW
Số lượng trung bình
378,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,13 T | 98,19% |
Chi phí hoạt động | 3,82 T | 30,66% |
Thu nhập ròng | -1,77 T | -5,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -82,86 | 46,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,45 T | 14,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,11 T | -32,55% |
Tổng tài sản | 35,25 T | 68,59% |
Tổng nợ | 6,33 T | 159,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,77 T | -5,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,72 T | -289,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,32 T | -19.367,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,16 T | 14.371,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,12 T | 390,43% |
Dòng tiền tự do | -6,39 T | -746,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 4, 2002
Trang web
Nhân viên
74