Trang chủ2760 • TYO
add
Tokyo Electron Device Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.555,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.475,00 ¥ - 3.560,00 ¥
Phạm vi một năm
2.326,00 ¥ - 3.700,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
110,77 T JPY
Số lượng trung bình
126,47 N
Tỷ số P/E
14,72
Tỷ lệ cổ tức
2,89%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,11 T | -7,25% |
Chi phí hoạt động | 5,29 T | 1,87% |
Thu nhập ròng | 1,36 T | -24,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,67 | -18,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,37 T | 4,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,70 T | -9,92% |
Tổng tài sản | 154,92 T | -5,69% |
Tổng nợ | 106,52 T | -8,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,36 T | -24,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,14 T | -1.329,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -171,00 Tr | 86,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,94 T | 3,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,68 T | -35,03% |
Dòng tiền tự do | -3,20 T | -713,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 3, 1986
Trang web
Nhân viên
1.383