Trang chủ2762 • TPE
add
World Fitness Services Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
74,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
73,10 NT$ - 74,20 NT$
Phạm vi một năm
72,00 NT$ - 96,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,25 T TWD
Số lượng trung bình
38,92 N
Tỷ số P/E
26,51
Tỷ lệ cổ tức
7,54%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,82 T | 14,08% |
Chi phí hoạt động | 298,41 Tr | 7,23% |
Thu nhập ròng | 113,18 Tr | 79,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,01 | 57,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,04 | 82,46% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 403,32 Tr | 22,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 830,22 Tr | -16,56% |
Tổng tài sản | 18,71 T | 7,44% |
Tổng nợ | 15,88 T | 13,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 109,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 113,18 Tr | 79,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 749,14 Tr | 9,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -353,95 Tr | 21,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -385,48 Tr | 11,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,51 Tr | 105,16% |
Dòng tiền tự do | 433,10 Tr | 551,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web