Trang chủ2763 • TYO
add
FTGroup Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.281,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.279,00 ¥ - 1.285,00 ¥
Phạm vi một năm
942,00 ¥ - 1.323,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
38,87 T JPY
Số lượng trung bình
7,20 N
Tỷ số P/E
7,17
Tỷ lệ cổ tức
4,29%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,26 T | -11,56% |
Chi phí hoạt động | 1,48 T | 2.321,31% |
Thu nhập ròng | 1,36 T | -47,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,47 | -40,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,09 T | -44,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,89 T | 4,34% |
Tổng tài sản | 41,29 T | 12,71% |
Tổng nợ | 9,18 T | -6,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,36 T | -47,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,11 T | 37,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -138,00 Tr | 96,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -196,00 Tr | 13,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 779,00 Tr | 120,58% |
Dòng tiền tự do | 900,50 Tr | 221,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 8, 1985
Trang web
Nhân viên
119