Trang chủ276A • TYO
add
CCReB Advisors Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.150,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.651,00 ¥ - 2.855,00 ¥
Phạm vi một năm
1.572,00 ¥ - 8.190,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,43 T JPY
Số lượng trung bình
116,03 N
Tỷ số P/E
27,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 585,60 Tr | 167,40% |
Chi phí hoạt động | 138,43 Tr | 2,54% |
Thu nhập ròng | 87,32 Tr | 1.646,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,91 | 553,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 80,71 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 11,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,64 T | 525,57% |
Tổng tài sản | 3,79 T | 150,89% |
Tổng nợ | 1,70 T | 214,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 87,32 Tr | 1.646,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 7, 2019
Trang web
Nhân viên
15