Trang chủ276A • TYO
add
CCReB Advisors Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.375,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.250,00 ¥ - 3.350,00 ¥
Phạm vi một năm
2.472,00 ¥ - 8.190,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,59 T JPY
Số lượng trung bình
380,80 N
Tỷ số P/E
35,23
Tỷ lệ cổ tức
0,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 730,58 Tr | 7,13% |
Chi phí hoạt động | 155,95 Tr | 31,09% |
Thu nhập ròng | 140,66 Tr | -29,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,25 | -34,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 249,43 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,84 T | — |
Tổng tài sản | 6,31 T | — |
Tổng nợ | 1,72 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 140,66 Tr | -29,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 7, 2019
Trang web
Nhân viên
15