Trang chủ2776 • TYO
add
Shinto Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
131,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
129,00 ¥ - 139,00 ¥
Phạm vi một năm
95,00 ¥ - 188,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,37 T JPY
Số lượng trung bình
459,27 N
Tỷ số P/E
232,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,60 T | 30,15% |
Chi phí hoạt động | 134,00 Tr | -35,27% |
Thu nhập ròng | 138,00 Tr | 826,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,09 | 664,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 324,75 Tr | 1.062,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 633,00 Tr | 146,30% |
Tổng tài sản | 9,67 T | 65,79% |
Tổng nợ | 6,73 T | 52,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 138,00 Tr | 826,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 1, 1984
Trang web
Nhân viên
70