Trang chủ277A • TYO
add
Globe-Ing Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.651,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.621,00 ¥ - 2.679,00 ¥
Phạm vi một năm
1.596,00 ¥ - 3.420,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
75,30 T JPY
Số lượng trung bình
218,94 N
Tỷ số P/E
32,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,99 T | 38,85% |
Chi phí hoạt động | 870,64 Tr | 31,92% |
Thu nhập ròng | 882,46 Tr | 83,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,51 | 32,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,15 T | 37,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,40 T | 6,57% |
Tổng tài sản | 8,56 T | 26,53% |
Tổng nợ | 2,20 T | 23,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 35,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 46,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 882,46 Tr | 83,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 1, 2017
Trang web
Nhân viên
273