Trang chủ2780 • TYO
add
Komehyo
Giá đóng cửa hôm trước
5.190,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.000,00 ¥ - 5.340,00 ¥
Phạm vi một năm
2.400,00 ¥ - 5.340,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
57,41 T JPY
Số lượng trung bình
150,12 N
Tỷ số P/E
13,38
Tỷ lệ cổ tức
2,06%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,86 T | 46,01% |
Chi phí hoạt động | 9,79 T | 32,58% |
Thu nhập ròng | 2,51 T | 37,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,06 | -5,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,61 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 34,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,65 T | 4,45% |
Tổng tài sản | 106,41 T | 16,45% |
Tổng nợ | 71,45 T | 19,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,51 T | 37,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 5, 1979
Trang web
Nhân viên
2.075