Trang chủ2782 • TYO
add
Seria Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.700,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.635,00 ¥ - 3.760,00 ¥
Phạm vi một năm
2.400,00 ¥ - 3.980,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
279,85 T JPY
Số lượng trung bình
198,24 N
Tỷ số P/E
22,95
Tỷ lệ cổ tức
1,90%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,72 T | 14,12% |
Chi phí hoạt động | 21,60 T | 5,45% |
Thu nhập ròng | 4,94 T | 61,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,19 | 41,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,46 T | 43,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,96 T | -42,61% |
Tổng tài sản | 123,26 T | -12,89% |
Tổng nợ | 34,57 T | 3,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,94 T | 61,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 10, 1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
565