Trang chủ2788 • TYO
add
APPLE INTERNATIONAL CO., LTD.
Giá đóng cửa hôm trước
351,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
350,00 ¥ - 351,00 ¥
Phạm vi một năm
327,00 ¥ - 438,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,85 T JPY
Số lượng trung bình
46,56 N
Tỷ số P/E
8,68
Tỷ lệ cổ tức
2,86%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,84 T | 4,48% |
Chi phí hoạt động | 570,00 Tr | 1,97% |
Thu nhập ròng | 236,00 Tr | -31,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,18 | -33,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 264,00 Tr | -37,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,25 T | 3,51% |
Tổng tài sản | 20,34 T | -2,93% |
Tổng nợ | 9,99 T | -9,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 236,00 Tr | -31,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 1, 1996
Trang web
Nhân viên
88