Trang chủ2791 • TYO
add
Daikokutenbussan Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.160,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.160,00 ¥ - 5.260,00 ¥
Phạm vi một năm
4.895,00 ¥ - 8.580,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
75,27 T JPY
Số lượng trung bình
109,97 N
Tỷ số P/E
12,94
Tỷ lệ cổ tức
0,67%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 77,24 T | 11,05% |
Chi phí hoạt động | 16,98 T | 17,23% |
Thu nhập ròng | 703,00 Tr | -45,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,91 | -51,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,40 T | -11,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,03 T | 84,16% |
Tổng tài sản | 131,95 T | 25,90% |
Tổng nợ | 72,55 T | 55,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 703,00 Tr | -45,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 6, 1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.915