Trang chủ2798 • TYO
add
Y's Table Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.900,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.916,00 ¥ - 2.930,00 ¥
Phạm vi một năm
2.710,00 ¥ - 3.030,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,63 T JPY
Số lượng trung bình
4,05 N
Tỷ số P/E
31,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,23 T | 7,99% |
Chi phí hoạt động | 639,00 Tr | 16,39% |
Thu nhập ròng | 30,00 Tr | 11,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,93 | 3,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 86,50 Tr | 42,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 58,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,39 T | -7,99% |
Tổng tài sản | 5,08 T | 5,90% |
Tổng nợ | 4,25 T | -0,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 828,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,00 Tr | 11,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 3, 1999
Trang web
Nhân viên
494