Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,32%
1.100,57
-3,53
-0,32%
1.104,101.103,921.108,751.097,16
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,16%
605,15
+0,99
+0,16%
604,16604,16610,19604,12
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-0,22%
1.195,19
-2,62
-0,22%
1.197,811.200,581.213,071.192,02
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,03%
1.739,91
-0,50
-0,03%
1.740,411.739,551.750,271.730,60
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,65%
638,56
+4,12
+0,65%
634,44633,13639,87633,01
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-1,11%
831,57
-9,33
-1,11%
840,90839,53841,73831,10
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,82%
213,36
-1,77
-0,82%
215,13215,13215,85213,24
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,17%
3.234,18
+5,47
+0,17%
3.228,713.225,623.235,433.198,95
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,02%
935,65
-0,22
-0,02%
935,87938,37942,00935,65
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,54%
1.449,26
-7,86
-0,54%
1.457,121.452,741.466,881.449,18
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,72%
2.382,45
-17,39
-0,72%
2.399,842.389,712.394,612.371,22
2802:TYO
Ajinomoto
4.767,00 ¥
-0,40%
(-19,00) 1 ngày
28 thg 4, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2802...
Mở
4.794 ¥
Cao
4.813 ¥
Thấp
4.750 ¥
Vốn hoá thị trường
4,66 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,20 Tr
Khối lượng
2,41 Tr
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
59,85
Cao nhất trong 52 tuần
5.025 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.864 ¥
EPS
80 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
537,42 Tr
Số nhân viên
35 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Ajinomoto Co., Inc. là một tập đoàn thực phẩm và AminoScience của Nhật Bản chuyên sản xuất gia vị, dầu ăn, thực phẩm đông lạnh, nước giải khát, chất làm ngọt, amino acid và dược phẩm. AJI-NO-MOTO là tên thương mại của sản phẩm bột ngọt ban đầu của công ty. Trụ sở chính của công ty được đặt tại Chūō, Tokyo. Ajinomoto hoạt động tại 35 quốc gia, sử dụng khoảng 32.734 người vào năm 2017. Doanh thu hàng năm của nó trong năm tài chính 2017 là khoảng 10,5 tỷ USD. Wikipedia
Giới thiệu về Ajinomoto
Giám đốc điều hànhShigeo Nakamura | Ito Masatoshi
Số nhân viên34,9 N
Ngày thành lập20 thg 5, 1909
Trụ sở chínhChūō, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 2, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ -JPY
Doanh thu/Ước tính
425,29 T/ (420,08 T ước tính)JPY
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
379,52 T
364,01 T
374,87 T
425,29 T
Giá vốn hàng bán
250,74 T
225,00 T
234,45 T
259,36 T
Chi phí doanh thu
250,74 T
225,00 T
234,45 T
259,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,13 T
7,34 T
7,84 T
7,90 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
98,91 T
87,55 T
94,47 T
100,87 T
Chi phí hoạt động
108,80 T
92,76 T
109,34 T
111,07 T
Tổng chi phí hoạt động
359,54 T
317,75 T
343,79 T
370,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,98 T
46,25 T
31,08 T
54,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
183,00 Tr
-3,00 Tr
1,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-19,26 T
48,07 T
32,02 T
56,87 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,44 T
48,07 T
32,02 T
56,87 T
Chi phí thuế thu nhập
-8,94 T
13,14 T
10,21 T
15,77 T
Thuế suất hiệu dụng
46,41%
27,34%
31,89%
27,73%
Chi phí hoạt động khác
744,00 Tr
-2,14 T
7,03 T
2,30 T
Thu nhập ròng
-12,17 T
32,22 T
19,03 T
38,50 T
Biên lợi nhuận ròng
-3,21%
8,85%
5,08%
9,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,59 T
2,25 T
2,05 T
2,76 T
Chi phí lãi suất
-3,12 T
-3,56 T
-2,51 T
-2,83 T
Chi phí lãi suất ròng
-536,00 Tr
-1,31 T
-467,00 Tr
-74,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,24 T
67,28 T
52,82 T
77,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
36,34 T
816,00 Tr
1,94 T
656,00 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay