Trang chủ280A • TYO
add
TMH Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.283,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.305,00 ¥ - 1.333,00 ¥
Phạm vi một năm
871,00 ¥ - 1.770,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,89 T JPY
Số lượng trung bình
175,81 N
Tỷ số P/E
10,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,70 T | -20,33% |
Chi phí hoạt động | 168,64 Tr | 7,15% |
Thu nhập ròng | 113,26 Tr | -53,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,67 | -41,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 149,33 Tr | -43,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 633,00 Tr | -75,30% |
Tổng tài sản | 2,77 T | -27,43% |
Tổng nợ | 1,34 T | -55,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 113,26 Tr | -53,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 3, 2012
Trang web
Nhân viên
39