Trang chủ2814 • TYO
add
Sato Foods Industries Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.110,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.100,00 ¥ - 3.130,00 ¥
Phạm vi một năm
1.878,18 ¥ - 3.595,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,28 T JPY
Số lượng trung bình
4,74 N
Tỷ số P/E
16,15
Tỷ lệ cổ tức
1,41%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,74 T | 6,96% |
Chi phí hoạt động | 229,00 Tr | -24,42% |
Thu nhập ròng | 107,00 Tr | 55,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,16 | 44,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 212,50 Tr | 66,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,15 T | -14,99% |
Tổng tài sản | 21,74 T | 2,74% |
Tổng nợ | 2,31 T | 23,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 107,00 Tr | 55,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
168