Trang chủ2816 • TPE
add
Union Insurance Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
29,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
28,70 NT$ - 29,25 NT$
Phạm vi một năm
25,00 NT$ - 34,25 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,47 T TWD
Số lượng trung bình
115,78 N
Tỷ số P/E
6,69
Tỷ lệ cổ tức
5,18%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,95 T | 11,39% |
Chi phí hoạt động | 579,79 Tr | -0,03% |
Thu nhập ròng | 372,53 Tr | 155,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,65 | 129,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 419,41 Tr | 83,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,90 T | -25,56% |
Tổng tài sản | 25,70 T | 10,89% |
Tổng nợ | 18,12 T | 11,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 223,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 372,53 Tr | 155,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
1.113