Trang chủ2818 • TYO
add
Pietro Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.766,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.766,00 ¥ - 1.778,00 ¥
Phạm vi một năm
1.700,00 ¥ - 1.800,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,56 T JPY
Số lượng trung bình
2,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,35%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,04 T | 8,38% |
Chi phí hoạt động | 1,49 T | 9,06% |
Thu nhập ròng | -111,00 Tr | -446,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,65 | -420,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 135,00 Tr | -18,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,22 T | 153,42% |
Tổng tài sản | 13,92 T | 35,09% |
Tổng nợ | 7,74 T | 95,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -111,00 Tr | -446,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
308