Trang chủ2832 • TPE
add
Taiwan Fire & Marine Insurance Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
49,85 NT$
Mức chênh lệch một ngày
49,80 NT$ - 50,20 NT$
Phạm vi một năm
40,29 NT$ - 54,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
12,63 T TWD
Số lượng trung bình
241,61 N
Tỷ số P/E
11,17
Tỷ lệ cổ tức
5,74%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,92 T | -1,77% |
Chi phí hoạt động | 437,67 Tr | 9,48% |
Thu nhập ròng | 370,39 Tr | 26,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,28 | 28,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 430,57 Tr | 22,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,12 T | -22,39% |
Tổng tài sản | 26,45 T | 6,30% |
Tổng nợ | 14,92 T | 17,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 253,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 370,39 Tr | 26,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 970,96 Tr | 279,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,02 T | -6.760,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -731,58 Tr | -52,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,78 T | -813,08% |
Dòng tiền tự do | -1,36 T | -1.407,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
915