Trang chủ2836 • TPE
add
Bank of Kaohsiung Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
12,20 NT$ - 12,30 NT$
Phạm vi một năm
9,85 NT$ - 12,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
23,50 T TWD
Số lượng trung bình
1,96 Tr
Tỷ số P/E
18,16
Tỷ lệ cổ tức
2,38%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,15 T | 1,62% |
Chi phí hoạt động | 725,32 Tr | -6,56% |
Thu nhập ròng | 338,68 Tr | 35,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,33 | 33,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,87 T | 3,65% |
Tổng tài sản | 355,84 T | 1,48% |
Tổng nợ | 329,13 T | 1,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,84 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 338,68 Tr | 35,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 119,41 Tr | 102,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -228,95 Tr | -0,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,96 T | -133,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,07 T | -157,93% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
The Bank of Kaohsiung is a public bank headquartered in Zuoying District, Kaohsiung, Taiwan. Wikipedia
Ngày thành lập
13 thg 1, 1982
Trang web
Nhân viên
1.166