Trang chủ2852 • TPE
add
First Insurance Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
27,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
26,05 NT$ - 26,60 NT$
Phạm vi một năm
24,35 NT$ - 31,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,94 T TWD
Số lượng trung bình
445,29 N
Tỷ số P/E
9,27
Tỷ lệ cổ tức
7,97%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,92 T | -0,92% |
Chi phí hoạt động | 408,64 Tr | -1,45% |
Thu nhập ròng | 256,88 Tr | 3,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,37 | 4,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 309,28 Tr | -0,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,24 T | 19,15% |
Tổng tài sản | 20,31 T | 0,53% |
Tổng nợ | 11,44 T | -0,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 301,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 256,88 Tr | 3,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 296,53 Tr | -53,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,90 Tr | -199,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -633,03 Tr | -85,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -334,13 Tr | -212,28% |
Dòng tiền tự do | -3,81 Tr | 99,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
840