Trang chủ2855 • TPE
add
President Securities Corp
Giá đóng cửa hôm trước
30,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
30,20 NT$ - 30,65 NT$
Phạm vi một năm
17,86 NT$ - 32,25 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
48,52 T TWD
Số lượng trung bình
8,07 Tr
Tỷ số P/E
10,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,69 T | 114,96% |
Chi phí hoạt động | 2,58 T | 52,61% |
Thu nhập ròng | 2,14 T | 179,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 45,60 | 30,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 4,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,98 T | 24,13% |
Tổng tài sản | 249,78 T | 29,10% |
Tổng nợ | 210,30 T | 33,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,60 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,14 T | 179,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,08 T | -1.242,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,70 Tr | 43,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 21,47 T | 2.349,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -846,53 Tr | 4,50% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
1.861