Trang chủ2872 • TYO
add
Seihyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.149,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.147,00 ¥ - 2.149,00 ¥
Phạm vi một năm
1.923,00 ¥ - 2.700,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,48 T JPY
Số lượng trung bình
1,85 N
Tỷ số P/E
262,17
Tỷ lệ cổ tức
0,84%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 908,00 Tr | 49,10% |
Chi phí hoạt động | 149,00 Tr | -16,76% |
Thu nhập ròng | -64,00 Tr | -28,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,05 | 14,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -27,75 Tr | 56,81% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 234,00 Tr | -28,88% |
Tổng tài sản | 3,99 T | 21,28% |
Tổng nợ | 2,49 T | 31,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -64,00 Tr | -28,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 3, 1916
Trang web
Nhân viên
89