Trang chủ2874 • TYO
add
Yokorei Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.488,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.485,00 ¥ - 1.503,00 ¥
Phạm vi một năm
737,00 ¥ - 1.563,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
88,06 T JPY
Số lượng trung bình
159,56 N
Tỷ số P/E
28,72
Tỷ lệ cổ tức
1,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,33 T | -1,26% |
Chi phí hoạt động | 2,49 T | 5,42% |
Thu nhập ròng | 1,21 T | 802,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,63 | 807,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,35 T | 17,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,89 T | -4,94% |
Tổng tài sản | 215,75 T | -0,01% |
Tổng nợ | 131,35 T | -3,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 84,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,21 T | 802,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,77 T | 180,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 320,00 Tr | 110,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,65 T | -142,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 227,00 Tr | -75,35% |
Dòng tiền tự do | 5,93 T | 186,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 5, 1948
Trang web
Nhân viên
1.804