Trang chủ287A • TYO
add
Kuroda Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
962,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
952,00 ¥ - 970,00 ¥
Phạm vi một năm
733,00 ¥ - 1.151,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
42,67 T JPY
Số lượng trung bình
440,63 N
Tỷ số P/E
14,64
Tỷ lệ cổ tức
9,42%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,38 T | 0,67% |
Chi phí hoạt động | 2,60 T | -31,26% |
Thu nhập ròng | 1,05 T | -8,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,46 | -9,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,63 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 41,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,91 T | -7,71% |
Tổng tài sản | 95,59 T | -1,20% |
Tổng nợ | 56,71 T | -4,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,05 T | -8,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 246,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 570,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,17 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,00 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -26,12 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 10, 2017
Trang web
Nhân viên
2.520