Trang chủ287A • TYO
add
Kuroda Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.054,00 ¥
Phạm vi một năm
733,00 ¥ - 1.128,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
47,10 T JPY
Số lượng trung bình
600,80 N
Tỷ số P/E
15,83
Tỷ lệ cổ tức
8,54%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,89 T | -1,42% |
Chi phí hoạt động | 3,37 T | -13,17% |
Thu nhập ròng | 1,23 T | 4,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,98 | 6,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,74 T | 24,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,25 T | -7,08% |
Tổng tài sản | 102,16 T | -1,06% |
Tổng nợ | 61,54 T | -1,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,23 T | 4,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,06 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 43,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,39 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,34 T | — |
Dòng tiền tự do | 1,79 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 10, 2017
Trang web
Nhân viên
2.520