Trang chủ2882 • TPE
add
Cathay Financial Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
76,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
75,10 NT$ - 76,40 NT$
Phạm vi một năm
49,50 NT$ - 78,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,20 NT TWD
Số lượng trung bình
26,34 Tr
Tỷ số P/E
14,06
Tỷ lệ cổ tức
4,65%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 209,41 T | -38,28% |
Chi phí hoạt động | 27,81 T | 4,85% |
Thu nhập ròng | 28,62 T | -7,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,67 | 49,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,95 | -8,02% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,99 T | -109,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,86 NT | 15,89% |
Tổng tài sản | 14,24 NT | 6,99% |
Tổng nợ | 13,33 NT | 7,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 907,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,67 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,62 T | -7,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 46,89 T | -35,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,01 T | -240,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -61,68 T | -2.459,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -43,91 T | -147,93% |
Dòng tiền tự do | -181,36 T | -251,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 12, 2001
Trang web
Nhân viên
53.743