Trang chủ2884 • TPE
add
E.Sun Financial Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
33,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
32,65 NT$ - 33,10 NT$
Phạm vi một năm
25,25 NT$ - 35,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
534,55 T TWD
Số lượng trung bình
35,28 Tr
Tỷ số P/E
17,07
Tỷ lệ cổ tức
3,59%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,90 T | 30,93% |
Chi phí hoạt động | 12,18 T | 23,63% |
Thu nhập ròng | 8,08 T | 54,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,91 | 18,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,49 | 49,97% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 406,53 T | 8,64% |
Tổng tài sản | 4,53 NT | 11,36% |
Tổng nợ | 4,26 NT | 11,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 272,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,18 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,08 T | 54,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
10.656