Trang chủ2886 • TPE
add
Mega Financial Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
39,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
39,15 NT$ - 39,50 NT$
Phạm vi một năm
35,55 NT$ - 43,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
581,47 T TWD
Số lượng trung bình
18,39 Tr
Tỷ số P/E
17,24
Tỷ lệ cổ tức
4,08%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,59 T | 9,58% |
Chi phí hoạt động | 9,43 T | 4,47% |
Thu nhập ròng | 10,09 T | 13,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 46,76 | 3,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,68 | 13,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 382,13 T | 19,73% |
Tổng tài sản | 4,81 NT | 4,18% |
Tổng nợ | 4,42 NT | 4,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 382,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,83 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,09 T | 13,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -85,17 T | -633,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -564,90 Tr | 12,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 217,19 T | 105.035,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 133,75 T | 734,20% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 2, 2002
Trang web
Nhân viên
10.131