Trang chủ2890 • TPE
add
Công ty Sinopac Financial Holdings
Giá đóng cửa hôm trước
28,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
28,15 NT$ - 28,80 NT$
Phạm vi một năm
18,38 NT$ - 29,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
414,48 T TWD
Số lượng trung bình
20,50 Tr
Tỷ số P/E
15,44
Tỷ lệ cổ tức
3,08%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,95 T | 19,33% |
Chi phí hoạt động | 9,82 T | 16,31% |
Thu nhập ròng | 7,94 T | 26,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,90 | 6,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,61 | 26,15% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 12,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 373,38 T | -12,81% |
Tổng tài sản | 3,23 NT | 4,85% |
Tổng nợ | 3,01 NT | 4,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 218,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,12 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,94 T | 26,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -92,31 T | -731,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,29 T | -6.225,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 146,36 T | 75,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,26 T | -64,76% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
10.549