Trang chủ2897 • TPE
add
O-Bank Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,76 NT$
Mức chênh lệch một ngày
9,89 NT$ - 10,05 NT$
Phạm vi một năm
8,68 NT$ - 10,05 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
31,03 T TWD
Số lượng trung bình
4,89 Tr
Tỷ số P/E
14,84
Tỷ lệ cổ tức
5,01%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,48 T | 1,01% |
Chi phí hoạt động | 1,34 T | 2,93% |
Thu nhập ròng | 570,43 Tr | -10,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,96 | -11,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 209,58 T | -0,31% |
Tổng tài sản | 687,36 T | 1,31% |
Tổng nợ | 623,75 T | 1,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,78 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 570,43 Tr | -10,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -21,73 T | 52,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -82,91 Tr | -1,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,04 T | -27,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 311,18 Tr | 101,97% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
1.564