Trang chủ289930 • KOSDAQ
add
Wavice Inc
Giá đóng cửa hôm trước
19.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
19.030,00 ₩ - 21.300,00 ₩
Phạm vi một năm
6.630,00 ₩ - 21.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
250,23 T KRW
Số lượng trung bình
266,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,90 T | 148,31% |
Chi phí hoạt động | 2,11 T | -43,78% |
Thu nhập ròng | 7,75 T | 724,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 43,31 | 351,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,88 T | 1.265,70% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,33 T | 75,36% |
Tổng tài sản | 110,35 T | 64,65% |
Tổng nợ | 59,14 T | 77,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,75 T | 724,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,94 T | 341,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,09 T | -2.257,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 39,90 T | 89,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,75 T | 26,31% |
Dòng tiền tự do | -4,50 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
155