Trang chủ28L • FRA
add
Peptonic Medical AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,00020 €
Mức chênh lệch một ngày
0,00020 € - 0,00020 €
Phạm vi một năm
0,00020 € - 0,0016 €
Số lượng trung bình
41,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,58 Tr | -53,31% |
Chi phí hoạt động | 10,64 Tr | -22,04% |
Thu nhập ròng | -11,24 Tr | -0,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -435,50 | -116,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,01 Tr | 7,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 908,00 N | -88,93% |
Tổng tài sản | 68,00 Tr | -23,94% |
Tổng nợ | 29,18 Tr | 88,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,34 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -40,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,24 Tr | -0,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,43 Tr | 63,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 217,00 N | 110,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,14 Tr | -88,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,76 Tr | -174,67% |
Dòng tiền tự do | -3,01 Tr | -120,27% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
3