Trang chủ2903 • TPE
add
Far Eastern Department Stores Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22,05 NT$
Mức chênh lệch một ngày
21,85 NT$ - 22,15 NT$
Phạm vi một năm
20,65 NT$ - 25,75 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
31,10 T TWD
Số lượng trung bình
3,31 Tr
Tỷ số P/E
13,20
Tỷ lệ cổ tức
6,15%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,62 T | -0,89% |
Chi phí hoạt động | 3,93 T | -0,08% |
Thu nhập ròng | 695,55 Tr | 62,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,12 | 63,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,14 T | 10,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,80 T | 9,18% |
Tổng tài sản | 134,44 T | -2,28% |
Tổng nợ | 98,73 T | -1,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,41 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 695,55 Tr | 62,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,39 T | 425,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 217,97 Tr | 173,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,79 T | 15,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -150,55 Tr | 95,18% |
Dòng tiền tự do | -845,69 Tr | 74,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
10.183