Trang chủ2903 • TYO
add
Shinobu Foods Products Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.828,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.818,00 ¥ - 1.861,00 ¥
Phạm vi một năm
785,00 ¥ - 2.119,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
23,24 T JPY
Số lượng trung bình
10,36 N
Tỷ số P/E
20,49
Tỷ lệ cổ tức
1,59%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,89 T | 6,87% |
Chi phí hoạt động | 1,64 T | 7,33% |
Thu nhập ròng | 438,00 Tr | -14,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,76 | -19,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,04 T | -2,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,79 T | -24,89% |
Tổng tài sản | 29,26 T | -4,47% |
Tổng nợ | 14,10 T | -4,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 438,00 Tr | -14,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 5, 1971
Trang web
Nhân viên
555