Trang chủ290520 • KOSDAQ
add
Shindo Eng Lab Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.691,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.677,00 ₩ - 1.855,00 ₩
Phạm vi một năm
1.380,00 ₩ - 2.750,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
27,02 T KRW
Số lượng trung bình
21,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,42 T | 73,96% |
Chi phí hoạt động | 1,53 T | 352,25% |
Thu nhập ròng | 1,85 T | 298,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,81 | 214,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 906,30 Tr | -18,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,84 T | -1,96% |
Tổng tài sản | 74,97 T | 21,81% |
Tổng nợ | 19,38 T | 467,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,85 T | 298,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,35 T | -404,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,96 T | 196,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,86 T | 2.362,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -842,91 Tr | 49,41% |
Dòng tiền tự do | -6,80 T | -463,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
69