Trang chủ2910 • TYO
add
Rock Field Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.356,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.346,00 ¥ - 1.366,00 ¥
Phạm vi một năm
1.298,00 ¥ - 1.652,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
36,49 T JPY
Số lượng trung bình
69,98 N
Tỷ số P/E
1.050,67
Tỷ lệ cổ tức
1,69%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,26 T | 0,28% |
Chi phí hoạt động | 7,60 T | 2,66% |
Thu nhập ròng | 418,00 Tr | -16,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,93 | -17,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,12 T | -6,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,98 T | -5,69% |
Tổng tài sản | 34,55 T | -1,13% |
Tổng nợ | 5,71 T | -0,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 418,00 Tr | -16,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 405,00 Tr | 23,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -632,00 Tr | -81,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -340,00 Tr | 10,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -552,00 Tr | -38,35% |
Dòng tiền tự do | -433,00 Tr | -200,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 6, 1972
Trang web
Nhân viên
1.616