Trang chủ2911 • TYO
add
Asahimatsu Foods Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.302,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.300,00 ¥ - 2.311,00 ¥
Phạm vi một năm
2.218,00 ¥ - 2.438,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,33 T JPY
Số lượng trung bình
893,00
Tỷ số P/E
15,81
Tỷ lệ cổ tức
1,52%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,82 T | -1,68% |
Chi phí hoạt động | 486,00 Tr | -2,02% |
Thu nhập ròng | 15,00 Tr | 400,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,82 | 412,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 118,50 Tr | 8,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,28 T | 8,06% |
Tổng tài sản | 10,71 T | 6,14% |
Tổng nợ | 2,31 T | 11,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,00 Tr | 400,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 12, 1950
Trang web
Nhân viên
310