Trang chủ2915 • TYO
add
Kenko Mayonnaise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.975,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.982,00 ¥ - 2.003,00 ¥
Phạm vi một năm
1.600,00 ¥ - 2.075,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
33,00 T JPY
Số lượng trung bình
35,54 N
Tỷ số P/E
12,31
Tỷ lệ cổ tức
2,35%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,27 T | -0,80% |
Chi phí hoạt động | 4,11 T | 8,30% |
Thu nhập ròng | 685,00 Tr | -32,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,94 | -32,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,86 T | -8,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,57 T | -2,32% |
Tổng tài sản | 64,56 T | -1,35% |
Tổng nợ | 23,69 T | -3,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 685,00 Tr | -32,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 3, 1958
Trang web
Nhân viên
997