Trang chủ2917 • TYO
add
Công ty Ohmoriya
Giá đóng cửa hôm trước
915,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
915,00 ¥ - 915,00 ¥
Phạm vi một năm
883,00 ¥ - 979,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,66 T JPY
Số lượng trung bình
2,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,09%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,53 T | -0,85% |
Chi phí hoạt động | 514,00 Tr | -2,10% |
Thu nhập ròng | 138,00 Tr | 105,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,05 | 107,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 278,25 Tr | 86,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,78 T | -0,17% |
Tổng tài sản | 22,46 T | 22,42% |
Tổng nợ | 10,84 T | 62,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 138,00 Tr | 105,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1927
Trang web
Nhân viên
152