Trang chủ291810 • KOSDAQ
add
Pintel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.415,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.270,00 ₩ - 2.500,00 ₩
Phạm vi một năm
1.734,00 ₩ - 5.190,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
26,15 T KRW
Số lượng trung bình
193,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,68 T | 20,94% |
Chi phí hoạt động | 879,78 Tr | 16,90% |
Thu nhập ròng | -333,68 Tr | -512,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,82 | -405,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -337,19 Tr | -37,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,24 T | -37,31% |
Tổng tài sản | 21,95 T | -7,79% |
Tổng nợ | 3,48 T | 15,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -333,68 Tr | -512,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 175,90 Tr | 134,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 572,00 Tr | 123,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,23 Tr | 58,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 716,80 Tr | 315,92% |
Dòng tiền tự do | 275,56 Tr | 158,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
61