Trang chủ2918 • TYO
add
Warabeya Nichiyo Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.055,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.060,00 ¥ - 3.100,00 ¥
Phạm vi một năm
1.849,00 ¥ - 3.820,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
54,29 T JPY
Số lượng trung bình
103,49 N
Tỷ số P/E
11,10
Tỷ lệ cổ tức
3,41%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,10 T | 4,40% |
Chi phí hoạt động | 9,10 T | 7,96% |
Thu nhập ròng | 1,78 T | 114,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,07 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,12 T | 86,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,86 T | -22,12% |
Tổng tài sản | 130,73 T | 9,37% |
Tổng nợ | 69,71 T | 12,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,78 T | 114,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 3, 1964
Trang web
Nhân viên
2.024