Trang chủ2929 • TYO
add
Pharma Foods International Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
578,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
568,00 ¥ - 627,00 ¥
Phạm vi một năm
560,00 ¥ - 1.064,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,00 T JPY
Số lượng trung bình
174,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,04%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,71 T | 7,65% |
Chi phí hoạt động | 15,14 T | 37,64% |
Thu nhập ròng | -1,89 T | -625,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,04 | -587,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,34 T | -316,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,67 T | -26,23% |
Tổng tài sản | 32,62 T | -1,06% |
Tổng nợ | 23,25 T | 8,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,89 T | -625,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,12 T | -6.145,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -365,00 Tr | -22,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,00 T | 154,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -484,00 Tr | 87,62% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 9, 1997
Trang web
Nhân viên
613