Trang chủ2931 • TYO
add
Euglena Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
368,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
360,00 ¥ - 379,00 ¥
Phạm vi một năm
356,00 ¥ - 540,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
52,78 T JPY
Số lượng trung bình
1,45 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,28 T | 7,61% |
Chi phí hoạt động | 8,66 T | 2,30% |
Thu nhập ròng | -425,00 Tr | -206,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,20 | -199,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,34 T | 28,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 3.157,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,16 T | 2,58% |
Tổng tài sản | 72,33 T | -1,26% |
Tổng nợ | 43,81 T | 6,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 136,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -425,00 Tr | -206,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 8, 2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
897