Trang chủ2933 • TYO
add
Kibun Foods Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.086,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.086,00 ¥ - 1.101,00 ¥
Phạm vi một năm
978,00 ¥ - 1.224,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,09 T JPY
Số lượng trung bình
34,38 N
Tỷ số P/E
15,77
Tỷ lệ cổ tức
1,82%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,99 T | -2,67% |
Chi phí hoạt động | 5,10 T | 2,29% |
Thu nhập ròng | -1,10 T | -284,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,59 | -295,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -232,50 Tr | -140,68% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,53 T | -1,85% |
Tổng tài sản | 74,10 T | 2,77% |
Tổng nợ | 54,67 T | 3,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,10 T | -284,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1938
Trang web
Nhân viên
2.545