Trang chủ2934 • TYO
add
J Frontier Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.410,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.400,00 ¥ - 1.420,00 ¥
Phạm vi một năm
1.227,00 ¥ - 2.269,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,56 T JPY
Số lượng trung bình
14,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,68 T | 4,80% |
Chi phí hoạt động | 2,41 T | 3,12% |
Thu nhập ròng | -155,00 Tr | -696,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,73 | -668,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,50 Tr | -87,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,07 T | 9,95% |
Tổng tài sản | 9,86 T | 7,81% |
Tổng nợ | 7,84 T | 4,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -155,00 Tr | -696,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 6, 2008
Trang web
Nhân viên
202