Trang chủ2936 • TYO
add
Base Food Inc
Giá đóng cửa hôm trước
403,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
399,00 ¥ - 410,00 ¥
Phạm vi một năm
295,00 ¥ - 658,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,17 T JPY
Số lượng trung bình
256,17 N
Tỷ số P/E
53,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,74 T | -6,42% |
Chi phí hoạt động | 2,03 T | 0,35% |
Thu nhập ròng | 91,73 Tr | -60,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,45 | -57,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 1,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,75 T | 4,90% |
Tổng tài sản | 3,87 T | 5,57% |
Tổng nợ | 2,73 T | -9,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 18,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 91,73 Tr | -60,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 4, 2016
Trang web
Nhân viên
115